Có những loại bệnh ở cá sẽ rất dễ chữa nếu phát hiện sớm, nhưng cũng có loại khiến cả đàn cá chết hàng loạt. Trong bài viết này, Chăm Cá sẽ tổng hợp 10 bệnh thường gặp nhất ở cá cảnh, đi kèm giải pháp điều trị cụ thể và cách phòng bệnh để bạn yên tâm chăm hồ lâu dài.
Bệnh nấm trắng (Ich)

Bệnh nấm trắng, hay còn gọi là bệnh đốm trắng, do ký sinh trùng Ichthyophthirius multifiliis gây ra. Loại ký sinh này phát triển nhanh trong môi trường nước dơ, nhiệt độ thấp hoặc khi cá bị stress do vận chuyển.
Dấu hiệu nhận biết
Cá xuất hiện nhiều chấm trắng nhỏ li ti như hạt muối trên da và vây. Chúng thường cọ mình vào đá hoặc thành hồ để giảm ngứa, bỏ ăn, bơi lờ đờ, thở nhanh.
Cách xử lý
Nâng dần nhiệt độ hồ lên 28-30°C để rút ngắn vòng đời ký sinh. Cho muối hạt vào hồ với liều 2-3g/lít và sử dụng thuốc đặc trị Ich (malachite green, formalin) theo đúng liều hướng dẫn. Thay nước 20-30% mỗi ngày để loại bỏ ấu trùng ký sinh.
Phòng bệnh
Duy trì nước sạch, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột. Khi mua cá mới, cần cách ly 2 tuần trước khi thả vào hồ chính.
Bệnh nấm mốc (Fungus)

Chủng bệnh này do nấm Saprolegnia phát triển mạnh khi cá bị thương ngoài da hoặc hồ nuôi bẩn, có nhiều chất hữu cơ phân hủy.
Dấu hiệu nhận biết
Trên da, vây hoặc miệng cá xuất hiện mảng bông trắng, nhìn như sợi bông gòn. Vây dễ bị mục, cá giảm ăn và yếu dần.
Cách xử lý
Tách cá sang bể cách ly, dùng muối ngâm cá trong 15-20 phút mỗi ngày. Kết hợp nhỏ thuốc xanh methylen hoặc malachite green để diệt nấm.
Phòng bệnh
Giữ nước luôn trong sạch, không để cá bị xây xát khi bắt bằng vợt, và bổ sung vitamin để tăng sức đề kháng.
Bệnh thối vây hay thối đuôi

Vi khuẩn Aeromonas và Pseudomonas là thủ phạm chính, thường bùng phát khi cá sống trong hồ dơ, mật độ quá đông, hoặc khi bị stress kéo dài.
Dấu hiệu nhận biết
Vây cá bị rách, cụt dần, có viền trắng hoặc đỏ. Nếu bệnh nặng, vây gần như biến mất, cá bơi khó khăn.
Cách xử lý
Tách cá bệnh, sử dụng kháng sinh (tetracycline, oxytetracycline) trộn vào thức ăn hoặc pha vào bể cách ly. Nâng chất lượng nước bằng thay nước đều đặn và tăng cường sục khí.
Phòng bệnh
Không nuôi cá quá dày, tránh gây stress, và duy trì môi trường nước ổn định.
Bệnh lở loét ngoài da

Vi khuẩn hoặc ký sinh trùng xâm nhập khi da cá có vết trầy xước. Thường xảy ra trong hồ bẩn hoặc sau khi cá đánh nhau.
Dấu hiệu nhận biết
Trên thân cá có vết đỏ, loét sâu, đôi khi chảy máu hoặc để lộ cơ bên trong.
Cách xử lý
Cách ly cá bệnh ngay. Dùng muối liều cao (5g/lít) để sát trùng, kết hợp kháng sinh mạnh (oxytetracycline, enrofloxacin). Với vết loét lớn, có thể chấm povidone iodine trực tiếp.
Phòng bệnh
Hạn chế cá đánh nhau, duy trì vệ sinh nước tốt, và tránh nuôi lẫn các loài dễ gây thương tích.
Bệnh ký sinh trùng ngoài da (trùng mỏ neo, rận cá)

Các loài ký sinh như Lernaea (trùng mỏ neo) và Argulus (rận cá) bám vào thân, hút máu cá gây nhiễm trùng.
Dấu hiệu nhận biết
Cá cọ mình liên tục, thân có đốm đỏ, rận cá có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Vết cắn dễ nhiễm khuẩn thứ phát.
Cách xử lý
Dùng nhíp bắt ký sinh nếu số lượng ít. Nếu nhiều, dùng thuốc diệt ký sinh trùng (levamisole, praziquantel, trichlorfon). Kết hợp thay nước và vệ sinh hồ kỹ lưỡng.
Phòng bệnh
Không mua cá từ hồ có cá bệnh, cách ly cá mới trước khi nhập đàn.
Bệnh trướng bụng (Dropsy)

Cá thường trướng bụng do vi khuẩn tấn công nội tạng, gây tích nước và suy gan thận. Bệnh hay xảy ra khi cá yếu hoặc hồ quá bẩn.
Dấu hiệu nhận biết
Bụng cá phình to, vảy dựng như trái thông, mắt lồi. Cá bỏ ăn, bơi lờ đờ.
Cách xử lý
Tách cá riêng, cho muối và kháng sinh mạnh (kanamycin, metronidazole). Tuy nhiên, bệnh này thường khó cứu.
Phòng bệnh
Duy trì nước sạch, tránh cho cá ăn thức ăn ôi thiu, và bổ sung men vi sinh để hỗ trợ hệ tiêu hóa.
Bệnh đường ruột (phân trắng)

Cá đi phân trắng thường đến từ việc nhiễm ký sinh trùng đường ruột, vi khuẩn hoặc cho ăn thức ăn kém chất lượng.
Dấu hiệu nhận biết
Cá đi phân trắng kéo dài, bụng hóp, chán ăn.
Cách xử lý
Ngừng cho ăn 1-2 ngày. Sau đó, cho ăn thức ăn trộn metronidazole hoặc tắm praziquantel để diệt ký sinh.
Phòng bệnh
Chỉ cho cá ăn thức ăn sạch, đa dạng, và không để thức ăn thừa trong hồ.
Bệnh xuất huyết

Cá xuất huyết thường bị vi khuẩn Aeromonas hydrophila tấn công. Loại khuẩn này phát triển mạnh trong hồ nhiều chất thải hữu cơ.
Dấu hiệu nhận biết
Cơ thể cá xuất hiện mảng đỏ, vây tụ máu, mang sưng. Cá yếu dần và dễ chết hàng loạt.
Cách xử lý
Dùng kháng sinh phổ rộng theo hướng dẫn thú y thủy sản. Thay nước sạch, bổ sung sục khí và men vi sinh.
Phòng bệnh
Tránh để hồ bẩn, nuôi mật độ hợp lý và cho cá ăn đủ chất.
Bệnh nấm mang

Cá bị nấm mang thường là do nấm và ký sinh trùng bám vào mang khi môi trường nước ô nhiễm, thiếu oxy.
Dấu hiệu nhận biết
Mang cá đổi màu, đóng lại, cá thở gấp hoặc nổi đầu lên mặt nước.
Cách xử lý
Tắm formalin hoặc xanh methylen theo đúng liều. Tăng cường sục khí và thay nước đều đặn.
Phòng bệnh
Đảm bảo oxy hòa tan trong nước, vệ sinh hồ định kỳ và không để chất thải tích tụ.
Bệnh stress và sốc nước

Cá sẽ căng thẳng thường do thay nước đột ngột, nhiệt độ biến động, mật độ cá quá đông hoặc vận chuyển cá không đúng cách.
Dấu hiệu nhận biết
Cá bơi lờ đờ, bỏ ăn, đổi màu, nằm đáy hoặc nhảy khỏi hồ.
Cách xử lý
Ổn định môi trường, duy trì nhiệt độ phù hợp, hạn chế tác động mạnh vào hồ. Có thể bổ sung vitamin C và men vi sinh để tăng sức đề kháng.
Phòng bệnh
Khi thay nước, chỉ thay 20-30% mỗi lần. Giữ hồ yên tĩnh và tránh gây sốc nhiệt cho cá.
Mỗi bệnh ở cá cảnh đều có dấu hiệu nhận biết riêng, và hầu hết có thể xử lý nếu phát hiện sớm. Người nuôi nên biến việc quan sát cá hằng ngày thành thói quen, vì chỉ một thay đổi nhỏ trong hành vi cũng có thể là dấu hiệu sớm của bệnh để xử lý kịp thời nhé.
